AFP / Antoine Mekary / Aleteia


Cerith Gardiner, trong bản tin Aleteia ngày 06/04/2026, nhận định rằng: Khi chúng ta kỷ niệm ngày mất của Đức Giáo Hoàng Phanxicô, một suy gẫm từ sứ vụ Artemis II mang đến một lời mời gọi tương tự đáng kinh ngạc: hãy nhìn nhận mọi thứ một cách khác.

Trong chuyến hành trình hướng tới mặt trăng trong sứ vụ Artemis II của NASA, phi hành gia Victor Glover nhận thấy mình đang làm một điều vô cùng nhân bản: nhìn lại.

Từ khoảng cách đó, Trái đất không còn hiện lên như bị chia cắt hay phức tạp, mà là một thể thống nhất, mong manh và đẹp đến kinh ngạc, và chính từ vị trí thuận lợi đó, ông đã đưa ra một suy gẫm về Lễ Phục Sinh càng trở nên nổi bật hơn bởi sự rõ ràng của nó:

“Khi chúng ta ở rất xa Trái đất và nhìn vào vẻ đẹp của tạo hóa, tôi thực sự có thể thấy Trái đất như một thể thống nhất.”

Những gì ông mô tả không chỉ đơn thuần là hình ảnh, mà gần như mang tính hiện sinh, bởi vì điều biến mất ở khoảng cách đó không phải là chính hành tinh, mà là cách chúng ta thường nhìn nhận nó. Như ông tiếp tục nói:

“Bạn đang ở trên một con tàu vũ trụ gọi là Trái đất… được tạo ra để cho chúng ta một nơi để sinh sống.” Hình ảnh ấy nhẹ nhàng định hình lại mọi thứ, bởi vì từ góc nhìn đó, những sự chia rẽ đang chiếm giữ chúng ta bắt đầu mất đi sức nặng, và những gì còn lại là điều được chia sẻ, điều được trao tặng, điều vốn dĩ không bao giờ được định sẵn để bị chia cắt. Phi hành gia đã đưa ra một lời nhắc nhở quan trọng:

“Bạn thật đặc biệt, giữa tất cả sự trống rỗng này… bạn có ốc đảo này.”

Một sự thay đổi trong góc nhìn

Có điều gì đó mang đậm chất Phục Sinh trong sự nhận thức đó, bởi vì nó chuyển trọng tâm khỏi những gì đã tan vỡ sang những gì đã được trao tặng, không phải bằng cách phủ nhận sự đau khổ, mà bằng cách đặt nó trong một điều gì đó lớn lao hơn.

Bản thân Lễ Phục Sinh, về bản chất, là một sự thay đổi trong góc nhìn. Sự Phục Sinh không xóa bỏ đau khổ hay xóa đi những gì đã xảy ra, nhưng nó biến đổi cách nhìn nhận, cho thấy rằng những gì từng được coi là kết thúc thì không phải vậy, và ngay cả cái chết cũng không phải là lời cuối cùng.

Thật khó để không nghĩ đến Đức Giáo Hoàng Phanxicô, người, khi phát biểu từ bệnh viện vào ngày 2 tháng 3 năm 2025, đã đưa ra một cái nhìn sâu sắc tương tự đáng kinh ngạc khi ngài nói, với sự giản dị đặc trưng, “Từ đây, chiến tranh dường như càng trở nên phi lý hơn.” Từ không gian, Trái đất hiện ra như một thể thống nhất; từ một nơi đầy bệnh tật, chiến tranh dường như thật phi lý; và trong cả hai trường hợp, điều hiện ra không phải là một thực tại mới, mà là một thực tại rõ ràng hơn, như thể khoảng cách cho phép chúng ta nhìn thấy những gì mà sự gần gũi che khuất.

Đức Giáo Hoàng Phanxicô còn đi xa hơn nữa, khi suy gẫm rằng “sự yếu đuối của con người có sức mạnh giúp chúng ta sáng suốt hơn về những gì trường tồn và những gì sẽ qua đi”, một câu nói mang một ý nghĩa đặc biệt trong ngày hôm nay, khi chúng ta kỷ niệm Thứ Hai Phục Sinh, ngày ngài qua đời, và giờ đây, bên cạnh niềm vui thầm lặng, nó còn mang một ý nghĩa sâu sắc hơn về góc nhìn.

Điều mà cả hai tiếng nói đều gợi ý, theo những cách rất khác nhau, là khi chúng ta bị tách rời khỏi trung tâm của mọi thứ, dù là do khoảng cách hay do sự yếu đuối, chúng ta bắt đầu nhìn thấy mọi thứ chân thực hơn, không phải vì thế giới đã thay đổi, mà vì cách nhìn nhận của chúng ta về nó đã thay đổi.

Lễ Phục Sinh mời gọi chính sự thay đổi đó, không phải bằng cách đưa chúng ta ra khỏi thế giới, mà bằng cách mời gọi chúng ta nhìn nhận nó một cách khác biệt, để nhận ra rằng bên dưới tất cả những gì chia rẽ và làm xao nhãng, vẫn còn đó một điều gì đó níu giữ, một điều gì đó không bao giờ qua đi, và một khi đã thoáng thấy, thì khó mà quên được.

Một cử chỉ của phi hành gia và ngôn ngữ mà tất cả chúng ta cùng chia sẻ

Jim Watson


Trong khi đó, Cerith Gardiner, trong bản tin Aleteia ngày 03/04/2026, cho hay: Trước sứ vụ Artemis II của NASA, phi hành gia Reid Wiseman đã chia sẻ một cử chỉ đơn giản với các con gái của ông — một cử chỉ nói lên, một cách lặng lẽ, tình yêu thương và niềm tin.

Thực vậy, khi chuẩn bị rời Trái đất trong một trong những sứ mệnh đầy tham vọng nhất thời đại, Reid Wiseman, chỉ huy sứ vụ Artemis II của NASA, đã không dùng lời nói mà dùng một điều gì đó đơn giản hơn nhiều, và có lẽ mạnh mẽ hơn nhiều.

Đứng cách xa hai cô con gái của mình, trong những giây phút cuối cùng trước khi khởi hành, ông giơ tay lên và tạo thành hình trái tim. Đó là một cử chỉ thoáng qua, dễ bị bỏ qua trong bối cảnh những gì sắp xảy ra, nhưng nó lại mang một sức nặng mà không lời nói nào có thể diễn tả được.

Hướng về hai cô con gái của mình, cử chỉ ấy trở thành cách nói lên tất cả những điều không thể nói thành lời trong khoảnh khắc chia ly đó. Cử chỉ giản dị ấy là cách ông thể hiện tình yêu thương và sự trấn an trước khi bắt đầu một hành trình đưa ông đi xa Trái đất hơn bất cứ sứ mệnh nào của con người trong nhiều thập niên qua.

Wiseman không chỉ là một phi hành gia, mà còn là một người cha có cuộc đời đã được đánh dấu bởi cả sự tận tâm và mất mát, nuôi dạy các con gái sau cái chết của vợ mình trong khi vẫn tiếp tục phục vụ ở cấp bậc cao nhất trong nghề nghiệp.

Và điều làm cho khoảnh khắc ấy trở nên nổi bật không chỉ là sự cộng hưởng về mặt cảm xúc, mà còn là ngôn ngữ mà nó sử dụng. Trong một bối cảnh được định nghĩa bởi sự chính xác, công nghệ và giao tiếp được cân nhắc kỹ lưỡng, ông lại chọn một điều gì đó đơn giản và không lời. Một dấu hiệu được vẽ trong không trung, được hiểu ngay lập tức, không cần phiên dịch. Đó là lời nhắc nhở hoàn hảo rằng một số hình thức giao tiếp ý nghĩa nhất không phụ thuộc vào lời nói, mà phụ thuộc vào những cử chỉ được nhận biết gần như theo bản năng.

Tầm quan trọng của một ngôn ngữ phổ quát

Trên khắp các nền văn hóa, những cử chỉ này tạo thành một loại từ vựng chung. Một bàn tay giơ lên chào hỏi, một cái ôm, một lời chúc phúc được trao một cách lặng lẽ. Chúng thuộc về một hệ thống ngôn ngữ vừa mang đậm tính nhân bản vừa mang tính phổ quát một cách thầm lặng, một hệ thống ngôn ngữ nói trực tiếp đến trái tim mà không cần giải thích.

Đức tin cũng được định hình bởi ngôn ngữ cử chỉ này. Đối với người Công Giáo, Dấu Thánh Giá có lẽ là biểu hiện quen thuộc nhất, một động tác được học từ sớm và lặp đi lặp lại suốt cuộc đời, thường không cần suy nghĩ nhưng không bao giờ vô nghĩa. Khi thực hiện nó, chúng ta không chỉ nhớ lại một niềm tin, mà còn sống trọn vẹn niềm tin đó về mặt thể xác, cho phép cơ thể tham gia vào những gì tâm hồn đã biết. Có một sự an ủi đặc biệt trong sự kiên định của nó, đặc biệt là trong những khoảnh khắc không chắc chắn hoặc chuyển đổi, khi lời nói có thể ngập ngừng nhưng cử chỉ vẫn còn đó.

Những cử chỉ khác cũng mang một sức mạnh thầm lặng tương tự: hai tay chắp lại cầu nguyện, dấu hiệu bình an được trao đổi gần như theo bản năng, cha mẹ ban phước lành trên trán con cái. Không cử chỉ nào trong số này cần giải thích, nhưng mỗi cử chỉ đều chứa đựng một chiều sâu ý nghĩa được cảm nhận hơn là phân tích. Chúng tạo nên sự liên tục, một cảm giác thuộc về được củng cố thông qua sự lặp lại và sự công nhận chung.

Chính trong ngôn ngữ nhân bản rộng lớn này mà cử chỉ của Wiseman tìm thấy vị trí của nó. Và điều đọng lại không phải là quy mô của sứ vụ, dù nó đáng chú ý đến đâu, mà là tính con người thầm lặng của khoảnh khắc đó. Một người cha, trên ngưỡng cửa rời đi, chọn một cử chỉ nói lên tình yêu thương, sự hiện diện và sự kết nối, và bằng cách đó nhắc nhở chúng ta rằng ngay cả trong những hoàn cảnh phi thường nhất, thường thì những dấu hiệu đơn giản nhất lại mang ý nghĩa sâu sắc nhất.